Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 膞

膞

Thông tin ký tự

Bộ: nhục ⾁(+11 nét) (thịt)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 33182

UTF-8: E8869E

UTF-32: 819E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyun1

Định nghĩa tiếng Anh: gizzard

Tiếng Hàn (Hangul): 전:1N

Pinyin: zhuǎn,chuǎn,chún,zhuān

Tiếng Nhật: セン ゼン シュン ジュン

Tiếng Nhật (Kun): KIRIMI

Tiếng Nhật (On): SEN ZEN SHUN

Tiếng Hàn (Latinh): CEN

Quan Thoại: zhuān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

huệ [ huì ]

50E1, tổng 14 nét, bộ nhân 人 (+12 nét)

Nghĩa: điều tốt, ơn huệ

Xem thêm:

作文
tác văn

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Canh Tý 1960 Nữ Mạng