
Thông tin ký tự
Bộ: nhục ⾁(+11 nét) (thịt)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 33182
UTF-8: E8869E
UTF-32: 819E
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lưu Linh mộ - (劉伶墓) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tân thu ngẫu hứng - (新秋偶興) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 30: A Tăng Kỳ - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: