Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhi (+1 nét) (trẻ con)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 20800

UTF-8: E58580

UTF-32: 5140

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngat6

Định nghĩa tiếng Anh: to cut off the feet

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: コツ ゴツ ゴチ

Tiếng Nhật (Kun): TAKAI HAGERU ASHIKIRU

Tiếng Nhật (On): KOTSU GOTSU

Tiếng Hàn (Latinh): OL

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *nguət nguət

Tiếng Việt: ngột

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

59C7, tổng 8 nét, bộ nữ 女 (+5 nét)

Quảng Cáo

bánh ráng hà tĩnh