Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 光譜
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nguỵ, quý [ ]

8B09, tổng 16 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Xem thêm:

伊優
y ưu

Xem thêm:

phụ [ fù ]

8D1F, tổng 6 nét, bộ bối 貝 (+2 nét)

Nghĩa: 1. cậy thế, ỷ thế người khác ; 2. vác, cõng ; 3. làm trái ngược ; 4. thua

Quảng Cáo

thaiphong