
Thông tin ký tự
Bộ: nhi ⼉(+4 nét) (trẻ con)
Tổng nét: 6 nét
Unicode: 20810
UTF-8: E5858A
UTF-32: 514A
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Vàsettha - (Vàsettha sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Rāhula - (Rāhula-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thái Bình mại ca giả - (太平賣歌者) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: