Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhi (+4 nét) (trẻ con)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 20810

UTF-8: E5858A

UTF-32: 514A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: deoi3

Tiếng Nhật: タイ よろこぶ

Tiếng Nhật (Kun): YOROKOBU

Tiếng Nhật (On): TAI DA DAI E TSU

Tiếng Hàn (Latinh): THAY

Quan Thoại: duì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quốc [ guó ]

570B, tổng 11 nét, bộ vi 囗 (+8 nét)

Nghĩa: đất nước, quốc gia

Quảng Cáo

nhôm kính sài gòn