Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+6 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 23004

UTF-8: E5A79C

UTF-32: 59DC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: goeng1

Định nghĩa tiếng Anh: surname; ginger

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jiāng

Tiếng Nhật: キョウ コウ

Tiếng Nhật (Kun): TSUYOI

Tiếng Nhật (On): KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): KANG

Quan Thoại: jiāng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hống [ ]

53FF, tổng 6 nét, bộ khẩu 口 (+3 nét)

Xem thêm:

[ bì ]

8A56, tổng 12 nét, bộ ngôn 言 (+5 nét)

Nghĩa: 1. vẹo, lệch 2. biện luận ; 3. nịnh nọt

Xem thêm:

đồn [ tūn , tún , zhùn ]

98E9, tổng 12 nét, bộ thực 食 (+4 nét)

Nghĩa: bánh bao

Quảng Cáo

shop đặc sản