Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 克己
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

truỵ, đỗi [ duì ]

61DF, tổng 18 nét, bộ tâm 心 (+14 nét)

Nghĩa: oán giận

Xem thêm:

bạt [ bá , bó , quǎn ]

72AE, tổng 5 nét, bộ khuyển 犬 (+1 nét)

Nghĩa: đường chó đi

Xem thêm:

tổ [ jiē , zǔ ]

7956, tổng 9 nét, bộ kỳ 示 (+5 nét)

Nghĩa: 1. ông ; 2. tổ sư

Mời xem:

Ất Hợi 1995 Nữ Mạng