Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 兌 - duyệt | duệ | nhuệ | đoài | đoái | 兌 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhi (+5 nét) (trẻ con)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 20812

UTF-8: E5858C

UTF-32: 514C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: deoi3

Định nghĩa tiếng Anh: cash; exchange, barter; weight; trigram ☱; hexagram

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: タイ エイ エツ タツ ダチ エチ ダイ よろこぶ

Tiếng Nhật (Kun): YOROKOBU

Tiếng Nhật (On): DA TAI EI

Tiếng Hàn (Latinh): THAY YEY

Quan Thoại: duì

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

高粱酒
cao lương tửu

Xem thêm:

可动
khả động

Xem thêm:

嚴毅
nghiêm nghị
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

đặc sản hải yến