Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 免罪

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sô [ qū , zhòu , zhū , zōu ]

9A36, tổng 20 nét, bộ mã 馬 (+10 nét)

Nghĩa: dẹp đường cho kiệu quan đi

Xem thêm:

hiêu [ xiāo ]

6B4A, tổng 14 nét, bộ khiếm 欠 (+10 nét)

Nghĩa: 1. hơi chưng bốc lên ; 2. nóng bỏng, sôi sục

Xem thêm:

tiên, tiển [ sǔn , xiān , xiǎn ]

8DE3, tổng 13 nét, bộ túc 足 (+6 nét)

Nghĩa: đi chân không, đi chân trần

Quảng Cáo

shop hải yến