Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 濼

濼

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+15 nét) (nước)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 28668

UTF-8: E6BFBC

UTF-32: 6FFC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lok6

Định nghĩa tiếng Anh: river in Shandong province

Pinyin: luò,pō,lì

Tiếng Nhật: ラク ロク ホク ハク レキ リャク ヤク シャク

Tiếng Nhật (On): ROKU HOKU

Quan Thoại: luò

Tiếng Việt: nhợt

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

荷花
hà hoa

Xem thêm:

hạo [ hào ]

705D, tổng 24 nét, bộ thuỷ 水 (+21 nét)

Nghĩa: nước mênh mông

Quảng Cáo

nhôm kính quận 5