
Thông tin ký tự
Bộ: nhi ⼉(+9 nét) (trẻ con)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 20828
UTF-8: E5859C
UTF-32: 515C
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Đa giới - (Bahudhàtuka sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Bẫy mồi - (Nivàpa sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: