Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhi (+9 nét) (trẻ con)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 20828

UTF-8: E5859C

UTF-32: 515C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dau1

Định nghĩa tiếng Anh: pouch

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: dōu

Tiếng Nhật: トウ かぶと

Tiếng Nhật (Kun): KABUTO

Tiếng Nhật (On): TOU

Tiếng Hàn (Latinh): TWU

Quan Thoại: dōu

Tiếng Việt: đâu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khám [ kàn ]

77B0, tổng 16 nét, bộ mục 目 (+11 nét)

Nghĩa: nhìn, xem, dòm

Xem thêm:

tức [ jì , zéi ]

9BFD, tổng 18 nét, bộ ngư 魚 (+7 nét)

Nghĩa: con cá diếc

Xem thêm:

quỳnh [ qióng ]

712D, tổng 12 nét, bộ hoả 火 (+8 nét)

Quảng Cáo

hướng dẫn làm chả giò