Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 兜 - đâu | 兜 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhi (+9 nét) (trẻ con)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 20828

UTF-8: E5859C

UTF-32: 515C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dau1

Định nghĩa tiếng Anh: pouch

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: dōu

Tiếng Nhật: トウ かぶと

Tiếng Nhật (Kun): KABUTO

Tiếng Nhật (On): TOU

Tiếng Hàn (Latinh): TWU

Quan Thoại: dōu

Tiếng Việt: đâu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

窮谷
cùng cốc

Xem thêm:

制禮
chế lễ

Xem thêm:

[ ]

5838, tổng 12 nét, bộ thổ 土 (+9 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Tân Tỵ 2001 Nam Mạng