Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhi (+19 nét) (trẻ con)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 20836

UTF-8: E585A4

UTF-32: 5164

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fong2

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Nhật (Kun): AKARUI

Tiếng Nhật (On): KOU

Quan Thoại: huǎng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

祕寶
bí bảo

Xem thêm:

túc [ sù ]

9E54, tổng 13 nét, bộ điểu 鳥 (+8 nét)

Nghĩa: 1. một loài thiên nga rừng ; 2. chim thần ở hướng tây (theo truyền thuyết)

Quảng Cáo

blogspot