
Thông tin ký tự
Bộ: nhi ⼉(+19 nét) (trẻ con)
Tổng nét: 20 nét
Unicode: 20836
UTF-8: E585A4
UTF-32: 5164
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thăng Long kỳ 2 - (昇龍其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Tệ-túc - (Pàyàsi sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: