Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+7 nét) (cỏ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 33668

UTF-8: E88E84

UTF-32: 8384

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gang2

Pinyin: gěng

Tiếng Nhật: コウ キョウ

Tiếng Nhật (On): KOU KYOU

Quan Thoại: gěng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tố [ sù ]

55C9, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 (+10 nét)

Nghĩa: cái diều (gà, chim)

Xem thêm:

hoa [ huà ]

6A3A, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Nghĩa: (một loại hoa)

Xem thêm:

lao, lão, lạo [ láo , lào ]

6D9D, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Nghĩa: ngâm trong nước

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nam Mạng