Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 公證
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Báo tiệp - (報捷) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

huy, y [ huī ]

8918, tổng 14 nét, bộ y 衣 (+9 nét)

Nghĩa: 1. đẹp ; 2. áo tế của hoàng hậu

Xem thêm:

ưu [ yōu ]

5FE7, tổng 7 nét, bộ tâm 心 (+4 nét)

Nghĩa: lo âu, lo lắng

Quảng Cáo

bán hạt óc chó