Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 兯 - | 兯 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: bát (+2 nét) (số tám)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 20847

UTF-8: E585AF

UTF-32: 516F

Sử dụng: Trung Hoa, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zit3

Định nghĩa tiếng Anh: kwukyel

Quan Thoại: han

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

nhi [ ]

682E, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Xem thêm:

私產
tư sản

Xem thêm:

hộn, ngộn [ hùn ]

8AE2, tổng 16 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: nói đùa, pha trò

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

xưởng sỉ bánh ram