Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 兵 - binh | 兵 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: bát (+5 nét) (số tám)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 20853

UTF-8: E585B5

UTF-32: 5175

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bing1

Định nghĩa tiếng Anh: soldier, troops

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: bīng

Tiếng Nhật: ヘイ ヒョウ いくさ つわもの

Tiếng Nhật (Kun): TSUWAMONO IKUSA

Tiếng Nhật (On): HEI HYOU

Tiếng Hàn (Latinh): PYENG

Quan Thoại: bīng

Âm thời Đường: *biæng biæng

Tiếng Việt: binh

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

草昧
thảo muội

Xem thêm:

職員
chức viên

Xem thêm:

cách [ gē ]

8090, tổng 7 nét, bộ nhục 肉 (+3 nét)

Nghĩa: cánh tay

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Đinh Dậu 1957 Nữ Mạng