Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bát (+5 nét) (số tám)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 20853

UTF-8: E585B5

UTF-32: 5175

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bing1

Định nghĩa tiếng Anh: soldier, troops

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: bīng

Tiếng Nhật: ヘイ ヒョウ いくさ つわもの

Tiếng Nhật (Kun): TSUWAMONO IKUSA

Tiếng Nhật (On): HEI HYOU

Tiếng Hàn (Latinh): PYENG

Quan Thoại: bīng

Âm thời Đường: *biæng biæng

Tiếng Việt: binh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sự, thực [ shì , zhí ]

6B96, tổng 12 nét, bộ ngạt 歹 (+8 nét)

Nghĩa: 1. sinh sôi, nảy nở ; 2. nhiều, đông

Xem thêm:

资产
tư sản

Xem thêm:

初階
sơ giai

Mời xem:

Bính Thìn 1976 Nam Mạng