Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 触

触

Thông tin ký tự

Bộ: giác ⾓(+6 nét) (góc, sừng thú)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 35302

UTF-8: E8A7A6

UTF-32: 89E6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zuk1

Định nghĩa tiếng Anh: butt, ram, gore; touch

Tiếng Nhật: ショク コウ グ ソク シュ ふれる さわる

Tiếng Nhật (Kun): FURERU SAWARU FURE

Tiếng Nhật (On): SHOKU SOKU

Tiếng Hàn (Latinh): CHOK

Quan Thoại: chù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

安位
an vị

Xem thêm:

tê [ jī ]

9F4F, tổng 23 nét, bộ tề 齊 (+9 nét)

Nghĩa: đồ gia vị

Xem thêm:

củ [ jiū , jiǔ , jiù ]

8D73, tổng 9 nét, bộ tẩu 走 (+2 nét)

Nghĩa: hùng dũng

Mời xem:

Canh Tuất 1970 Nam Mạng