Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: giác (+6 nét) (góc, sừng thú)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 35302

UTF-8: E8A7A6

UTF-32: 89E6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zuk1

Định nghĩa tiếng Anh: butt, ram, gore; touch

Tiếng Nhật: ショク コウ ソク シュ ふれる さわる

Tiếng Nhật (Kun): FURERU SAWARU FURE

Tiếng Nhật (On): SHOKU SOKU

Tiếng Hàn (Latinh): CHOK

Quan Thoại: chù

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bao [ bāo , biāo , páo ]

82DE, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nghĩa: 1. cỏ bao (dùng đan dép, dệt chiếu) ; 2. đài hoa ; 3. bụi cỏ

Xem thêm:

sa, ta [ suō ]

6332, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+7 nét)

Nghĩa: vuốt ve, mơn trớn

Quảng Cáo

thảo một thái phong