Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bát (+14 nét) (số tám)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 20864

UTF-8: E58680

UTF-32: 5180

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kei3

Định nghĩa tiếng Anh: hope for; wish; Hebei province

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: こいねがう こいねがわくは

Tiếng Nhật (Kun): KOINEGAU KOINEGAWA

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): KI

Quan Thoại:

Âm thời Đường: gyì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

孚甲
phu giáp

Xem thêm:

vị [ wèi ]

732C, tổng 12 nét, bộ khuyển 犬 (+9 nét)

Nghĩa: 1. con dím, con nhím ; 2. xúm xít

Quảng Cáo

từ điển ngôn ngữ ký hiệu