Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 冀 - kí | ký | 冀 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: bát (+14 nét) (số tám)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 20864

UTF-8: E58680

UTF-32: 5180

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kei3

Định nghĩa tiếng Anh: hope for; wish; Hebei province

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: こいねがう こいねがわくは

Tiếng Nhật (Kun): KOINEGAU KOINEGAWA

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): KI

Quan Thoại:

Âm thời Đường: gyì

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

指望
chỉ vọng

Xem thêm:

客死
khách tử

Xem thêm:

chỉnh [ ]

6138, tổng 14 nét, bộ tâm 心 (+10 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Ất Sửu 1985 Nữ Mạng