Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 冈

冈

Thông tin ký tự

Bộ: quynh ⼌(+2 nét) (vùng biên giới xa; hoang địa)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 20872

UTF-8: E58688

UTF-32: 5188

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gong1

Định nghĩa tiếng Anh: ridge or crest of hill

Tiếng Nhật: モウ

Quan Thoại: gāng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

79F3, tổng 11 nét, bộ hoà 禾 (+6 nét)

Xem thêm:

柩輿
cữu dư

Xem thêm:

tang [ zāng ]

7242, tổng 10 nét, bộ tường 爿 (+6 nét)

Nghĩa: con dê đực

Quảng Cáo

hạt kê bán tại tphcm