Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 冐 - mạo | 冐 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: quynh (+6 nét) (vùng biên giới xa; hoang địa)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20880

UTF-8: E58690

UTF-32: 5190

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mou6

Định nghĩa tiếng Anh: risk, brave, dare

Tiếng Nhật: ボウ おかす

Tiếng Nhật (Kun): OKASU OOU KOUBURU

Tiếng Nhật (On): BOU MOU BOKU

Tiếng Hàn (Latinh): MO

Quan Thoại: mào

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

逼人
bức nhân

Xem thêm:

點穴
điểm huyệt

Xem thêm:

按脈
án mạch
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

thuốc viêm xoang đông y