Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: quynh (+8 nét) (vùng biên giới xa; hoang địa)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 20884

UTF-8: E58694

UTF-32: 5194

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: heoi2

Định nghĩa tiếng Anh: cap worn during the Yin dynasty

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): KU

Tiếng Hàn (Latinh): HWU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thử [ shǔ ]

9F20, tổng 13 nét, bộ thử 鼠 (+0 nét)

Nghĩa: con chuột

Xem thêm:

bạc, lạc [ bó , lì , luò , pō ]

6FFC, tổng 18 nét, bộ thuỷ 水 (+15 nét)

Nghĩa: sông Lạc

Quảng Cáo

cửa kính thủ đức