Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 冔 - hu | 冔 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: quynh (+8 nét) (vùng biên giới xa; hoang địa)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 20884

UTF-8: E58694

UTF-32: 5194

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: heoi2

Định nghĩa tiếng Anh: cap worn during the Yin dynasty

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): KU

Tiếng Hàn (Latinh): HWU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

芹獻
cần hiến

Xem thêm:

liêm [ lián ]

9B11, tổng 20 nét, bộ tiêu 髟 (+10 nét)

Nghĩa: tóc mai rủ xuống

Xem thêm:

巧工
xảo công
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 5