Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mễ (+5 nét) (gạo)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 31893

UTF-8: E7B295

UTF-32: 7C95

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pok3

Định nghĩa tiếng Anh: lees, dregs, sediments left after distilling liquor

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ハク ヒャク かす

Tiếng Nhật (Kun): KASU

Tiếng Nhật (On): HAKU

Tiếng Hàn (Latinh): PAK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tra, trá [ chà , zhā , zhà ]

5412, tổng 6 nét, bộ khẩu 口 (+3 nét)

Xem thêm:

huỷ [ huǐ , huì ]

6BC0, tổng 13 nét, bộ thù 殳 (+9 nét)

Nghĩa: 1. huỷ hoại, nát ; 2. chê, diễu, mỉa mai

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính xingfa