Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 冤牽
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đắc [ dē , dé , de , děi ]

5F97, tổng 11 nét, bộ xích 彳 (+8 nét)

Nghĩa: 1. được ; 2. trúng, đúng

Xem thêm:

hy [ ]

4FD9, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Xem thêm:

nhuế [ ruì ]

6C6D, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: chỗ nước lượn quanh, khúc sông

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính tân phú