Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 冭

冭

Thông tin ký tự

Bộ: băng ⼎(+3 nét) (nước đá)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 20909

UTF-8: E586AD

UTF-32: 51AD

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: taai3

Tiếng Nhật: タイ タツ タチ

Tiếng Nhật (Kun): NAMERAKA

Tiếng Nhật (On): TAI TATSU TACHI

Quan Thoại: tài

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ty, tê, tí, tý [ bēi , bì ]

75FA, tổng 13 nét, bộ nạch 疒 (+8 nét)

Nghĩa: bị tê liệt

Xem thêm:

金丹
kim đan

Quảng Cáo

mang kho