Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: băng (+3 nét) (nước đá)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 20911

UTF-8: E586AF

UTF-32: 51AF

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fung4

Định nghĩa tiếng Anh: surname; gallop; by dint of

Quan Thoại: féng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tiên [ xiān ]

50CA, tổng 14 nét, bộ nhân 人 (+12 nét)

Nghĩa: 1. tiên, người đã tu luyện ; 2. đồng xu

Xem thêm:

ba [ pā ]

8469, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Nghĩa: 1. hoa ; 2. tinh hoa

Xem thêm:

phụ [ fù ]

8CA0, tổng 9 nét, bộ bối 貝 (+2 nét)

Nghĩa: 1. cậy thế, ỷ thế người khác ; 2. vác, cõng ; 3. làm trái ngược ; 4. thua

Quảng Cáo

bột sắn dây