Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+8 nét) (người)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 20540

UTF-8: E580BC

UTF-32: 503C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zik6

Định nghĩa tiếng Anh: price

Pinyin: zhí

Tiếng Nhật (Kun): NE ATAI AU

Tiếng Nhật (On): CHI CHOKU

Tiếng Hàn (Latinh): CHI

Quan Thoại: zhí

Âm thời Đường: *djhiə̀ djhiə

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

duệ, thế [ shì , zhuǎi ]

8DE9, tổng 13 nét, bộ túc 足 (+6 nét)

Nghĩa: thân mình béo phị và nặng nề nên đi lắc lư; vượt qua

Xem thêm:

chiên, thiện, đàn, đản [ dǎn , dàn ]

4EB6, tổng 13 nét, bộ đầu 亠 (+11 nét)

Nghĩa: tin

Quảng Cáo

nhôm kính hóc môn