Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 冰淇淋
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

5E8E, tổng 7 nét, bộ nghiễm 广 (+4 nét)

Xem thêm:

破财
phá tài

Xem thêm:

xuẩn [ chǔn ]

8822, tổng 21 nét, bộ trùng 虫 (+15 nét)

Nghĩa: 1. ngọ nguậy ; 2. con sâu ; 3. ngu, ngốc, đần độn ; 4. vụng về, chậm chạp

Quảng Cáo

mật mía nghệ an