Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: băng (+6 nét) (nước đá)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20925

UTF-8: E586BD

UTF-32: 51BD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lit6

Định nghĩa tiếng Anh: cold and raw; pure, clear

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: liè

Tiếng Nhật: レツ レイ レチ

Tiếng Nhật (Kun): SAMUI TSUMETAI

Tiếng Nhật (On): RETSU REI

Tiếng Hàn (Latinh): LYEL

Quan Thoại: liè

Tiếng Việt: rét

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tặc [ zé , zéi ]

8CCA, tổng 13 nét, bộ bối 貝 (+6 nét)

Nghĩa: 1. giặc ; 2. kẻ trộm

Xem thêm:

信女
tín nữ

Mời xem:

Bính Tý 1996 nữ mạng