Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 凇 - tung | tùng | 凇 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: băng (+8 nét) (nước đá)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 20935

UTF-8: E58787

UTF-32: 51C7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sung1

Định nghĩa tiếng Anh: dewdrop; icicle

Pinyin: sōng

Tiếng Nhật: ジョウ シュ ソウ

Tiếng Nhật (Kun): TSURARA

Tiếng Nhật (On): SHOU SHU SOU SU

Tiếng Hàn (Latinh): SONG

Quan Thoại: sōng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tục, độc [ xù ]

85DA, tổng 18 nét, bộ thảo 艸 (+15 nét)

Nghĩa: trạch tả (dược)

Xem thêm:

ta [ jiē , juē ]

55DF, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Nghĩa: thương xót

Xem thêm:

虛言
hư ngôn
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

English Vietnamese Dictionary