Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: băng (+8 nét) (nước đá)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 20935

UTF-8: E58787

UTF-32: 51C7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sung1

Định nghĩa tiếng Anh: dewdrop; icicle

Pinyin: sōng

Tiếng Nhật: ジョウ シュ ソウ

Tiếng Nhật (Kun): TSURARA

Tiếng Nhật (On): SHOU SHU SOU SU

Tiếng Hàn (Latinh): SONG

Quan Thoại: sōng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lôi [ léi , lèi ]

6A91, tổng 17 nét, bộ mộc 木 (+13 nét)

Nghĩa: khúc gỗ lớn để thủ thành (cho lăn vào địch từ từ trên cao xuống)

Xem thêm:

祭禮
tế lễ

Mời xem:

Đinh Hợi 2007 Nữ Mạng