Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: băng (+9 nét) (nước đá)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 20943

UTF-8: E5878F

UTF-32: 51CF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaam2

Định nghĩa tiếng Anh: decrease, subtract, diminish

Tiếng Nhật: ゲン へる

Tiếng Nhật (Kun): HERU HERASU

Tiếng Nhật (On): GEN

Tiếng Hàn (Latinh): KAM

Quan Thoại: jiǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơ nguyệt - (初月) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

秉彝
bỉnh di

Xem thêm:

vân [ yún ]

6F90, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: 1. nước chảy xoáy cuồn cuộn ; 2. sóng lớn trong sông

Xem thêm:

sân, sấn [ chèn ]

56AB, tổng 19 nét, bộ khẩu 口 (+16 nét)

Nghĩa: bố thí cho tu sĩ hay tăng ni

Quảng Cáo

cửa kính tân phú