Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 凒 - ngai | 凒 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: băng (+1 nét) (nước đá)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 20946

UTF-8: E58792

UTF-32: 51D2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngoi2

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: ガイ

Tiếng Nhật (Kun): SAMUI

Tiếng Nhật (On): GI GE KAI GAI

Tiếng Hàn (Latinh): UY

Quan Thoại: ái

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

黃海
hoàng hải

Xem thêm:

nỗi [ nǎi ]

8147, tổng 12 nét, bộ nhục 肉 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: uỷ nỗi 腇)

Xem thêm:

tốc [ sù ]

901F, tổng 10 nét, bộ sước 辵 (+7 nét)

Nghĩa: 1. nhanh chóng ; 2. tốc độ

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh tráng chả giò