Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: băng (+1 nét) (nước đá)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 20946

UTF-8: E58792

UTF-32: 51D2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngoi2

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: ガイ

Tiếng Nhật (Kun): SAMUI

Tiếng Nhật (On): GI GE KAI GAI

Tiếng Hàn (Latinh): UY

Quan Thoại: ái

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bảng [ bǎng , pǎng ]

9AC8, tổng 19 nét, bộ cốt 骨 (+10 nét)

Nghĩa: 1. vai, bả vai ; 2. cánh (chim)

Xem thêm:

can [ gān ]

7395, tổng 7 nét, bộ ngọc 玉 (+3 nét)

Nghĩa: (xem: lang can 玕)

Xem thêm:

thê [ qī ]

60BD, tổng 11 nét, bộ tâm 心 (+8 nét)

Nghĩa: 1. lạnh ; 2. thê lương, thê thảm

Quảng Cáo

kính quận 5