Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: băng (+1 nét) (nước đá)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 20946

UTF-8: E58792

UTF-32: 51D2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngoi2

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: ガイ

Tiếng Nhật (Kun): SAMUI

Tiếng Nhật (On): GI GE KAI GAI

Tiếng Hàn (Latinh): UY

Quan Thoại: ái

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

phế [ fèi ]

7648, tổng 17 nét, bộ nạch 疒 (+12 nét)

Nghĩa: bỏ đi, phế thải

Xem thêm:

tróc [ ]

7A5B, tổng 17 nét, bộ hoà 禾 (+12 nét)

Quảng Cáo

món trẻ thích ăn