Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: băng (+1 nét) (nước đá)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 20947

UTF-8: E58793

UTF-32: 51D3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leot6

Định nghĩa tiếng Anh: shiver; severe cold

Pinyin:

Tiếng Nhật: リツ リチ

Tiếng Nhật (Kun): SAMUISAMA

Tiếng Nhật (On): RITSU RICHI

Tiếng Hàn (Latinh): YUL

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

故知
cố tri

Xem thêm:

san [ shān ]

8222, tổng 9 nét, bộ chu 舟 (+3 nét)

Nghĩa: (xem: san bản 舨,板)

Xem thêm:

cẩu [ gōu , gǒu ]

82DF, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nghĩa: ẩu, tuỳ tiện

Quảng Cáo

đông y đỗ thái nam