Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 凓

凓

Thông tin ký tự

Bộ: băng ⼎(+1 nét) (nước đá)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 20947

UTF-8: E58793

UTF-32: 51D3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leot6

Định nghĩa tiếng Anh: shiver; severe cold

Pinyin: lì

Tiếng Nhật: リツ リチ

Tiếng Nhật (Kun): SAMUISAMA

Tiếng Nhật (On): RITSU RICHI

Tiếng Hàn (Latinh): YUL

Quan Thoại: lì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dư [ yú ]

8201, tổng 9 nét, bộ cữu 臼 (+3 nét)

Nghĩa: khiêng, công kênh

Quảng Cáo

sửa chữa nhà