Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: chu (+3 nét) (cái thuyền)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 33314

UTF-8: E888A2

UTF-32: 8222

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saan1

Định nghĩa tiếng Anh: sampan

Pinyin: shān

Tiếng Nhật: サン

Tiếng Nhật (On): SAN

Quan Thoại: shān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phì [ féi ]

8730, tổng 14 nét, bộ trùng 虫 (+8 nét)

Nghĩa: con rệp

Xem thêm:

miễn [ ]

8820, tổng 21 nét, bộ trùng 虫 (+15 nét)

Xem thêm:

phách [ pò ]

73C0, tổng 9 nét, bộ ngọc 玉 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: hổ phách 珀)

Mời xem:

Nhâm Thân 1992 Nữ Mạng