Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 凕

凕

Thông tin ký tự

Bộ: băng ⼎(+1 nét) (nước đá)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 20949

UTF-8: E58795

UTF-32: 51D5

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ming5

Pinyin: mǐng

Tiếng Nhật: メイ ミョウ

Tiếng Nhật (Kun): KOORUSAMA

Tiếng Nhật (On): BEI MYOU

Quan Thoại: mǐng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Á Phụ mộ - (亞父墓) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quá Thiên Bình - (過天平) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tập [ jī , qī , qì ]

7F09, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Nghĩa: 1. chắp sợi, bện dây thừng ; 2. viền mép, viền gấu ; 3. chắp nối ; 4. lùng bắt

Xem thêm:

vũ, vụ [ wù ]

52D9, tổng 10 nét, bộ lực 力 (+8 nét)

Nghĩa: công việc

Quảng Cáo

hat oc cho