Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: băng (+1 nét) (nước đá)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 20949

UTF-8: E58795

UTF-32: 51D5

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ming5

Pinyin: mǐng

Tiếng Nhật: メイ ミョウ

Tiếng Nhật (Kun): KOORUSAMA

Tiếng Nhật (On): BEI MYOU

Quan Thoại: mǐng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

nhiêu [ náo , ráo , rào ]

87EF, tổng 18 nét, bộ trùng 虫 (+12 nét)

Nghĩa: giun kim, lãi kim

Xem thêm:

biểu [ biǎo ]

5A4A, tổng 11 nét, bộ nữ 女 (+8 nét)

Nghĩa: gái đĩ, gái điếm, gái nhà thổ

Quảng Cáo

gỏi cuốn