Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 一向
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ l , lǔ ]

891B, tổng 14 nét, bộ y 衣 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: lam lũ 褸,褛)

Xem thêm:

kì, kỳ [ qí ]

65D7, tổng 14 nét, bộ phương 方 (+10 nét)

Nghĩa: lá cờ

Xem thêm:

chuế [ zhuì ]

8D58, tổng 14 nét, bộ bối 貝 (+10 nét)

Nghĩa: 1. thừa ra, rườm rà ; 2. ở rể, kén rể

Mời xem:

Ất Hợi 1995 Nữ Mạng