Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 凙 - đạc | 凙 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: băng (+13 nét) (nước đá)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 20953

UTF-8: E58799

UTF-32: 51D9

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dok6

Định nghĩa tiếng Anh: an icicle

Pinyin: duó

Tiếng Nhật: タク ダク ジャク

Tiếng Nhật (Kun): TSURARA

Tiếng Nhật (On): TAKU DAKU JAKU

Quan Thoại: duó

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

斷頭臺
đoạn đầu đài

Xem thêm:

bàng, phảng [ fǎng , páng ]

5F77, tổng 7 nét, bộ xích 彳 (+4 nét)

Nghĩa: (xem: bàng hoàng 徨); (xem: phảng phất 彿)

Xem thêm:

ẩn, ổn [ yǐn ]

6AFD, tổng 20 nét, bộ mộc 木 (+16 nét)

Nghĩa: (xem: ẩn quát 栝)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa kính quận 5