Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: băng (+13 nét) (nước đá)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 20956

UTF-8: E5879C

UTF-32: 51DC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lam5

Định nghĩa tiếng Anh: shiver with cold or fear, fearful

Tiếng Hàn (Hangul): :0 :0N

Pinyin: lǐn

Tiếng Nhật: リン キン ゴン

Tiếng Nhật (Kun): SAMUI SUSAMAJII OSORERU

Tiếng Nhật (On): RIN

Tiếng Hàn (Latinh): LUM

Quan Thoại: lǐn

Âm thời Đường: *lǐm lǐm

Tiếng Việt: lẫm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nam Mạng