Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+11 nét) (tay)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 25693

UTF-8: E6919D

UTF-32: 645D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: luk6

Định nghĩa tiếng Anh: to move, roll, rattle, shake

Pinyin:

Tiếng Nhật: ロク ロウ うごかす

Tiếng Nhật (Kun): NAGOKASU

Tiếng Nhật (On): ROKU ROU RU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

chân [ zhēn ]

799B, tổng 14 nét, bộ kỳ 示 (+10 nét)

Nghĩa: được phúc nhờ có lòng thành

Xem thêm:

khách [ ]

80E2, tổng 9 nét, bộ nhục 肉 (+5 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 11