Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kỷ (+1 nét) (ghế dựa)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 20962

UTF-8: E587A2

UTF-32: 51E2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faan4

Định nghĩa tiếng Anh: all, any, every; ordinary, common

Tiếng Nhật: ハン ボン

Tiếng Nhật (Kun): SUBETE OYOSO

Tiếng Nhật (On): BON HAN

Tiếng Hàn (Latinh): PEM

Quan Thoại: fán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Kỳ lân mộ - (騏麟墓) | Nguyễn Du

Xem thêm:

kỷ, y, ỷ [ yī , yǐ ]

6905, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Nghĩa: cái ghế tựa

Xem thêm:

疑兵
nghi binh

Quảng Cáo

gỏi cuốn