Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+4 nét) (đá)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 30734

UTF-8: E7A08E

UTF-32: 780E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaai3

Pinyin: jiè

Tiếng Nhật: カイ カツ ケチ

Tiếng Nhật (Kun): KATAI

Tiếng Nhật (On): KAI KATSU KECHI

Quan Thoại: jiè

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bổn, thể [ bèn , tī , tǐ ]

4F53, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Nghĩa: 1. thân, mình ; 2. hình thể ; 3. dạng

Xem thêm:

ảo [ ǎo ]

5ABC, tổng 13 nét, bộ nữ 女 (+10 nét)

Nghĩa: 1. bà lão ; 2. nữ thần đất

Quảng Cáo

nhôm kính tphcm