
Thông tin ký tự
Bộ: kỷ ⼏(+3 34 nét) (ghế dựa)
Tổng nét: 5 nét
Unicode: 20966
UTF-8: E587A6
UTF-32: 51E6
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Bạc-câu-la - (Bakkula sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hà Nam đạo trung khốc thử - (河南道中酷暑) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngộ gia đệ cựu ca cơ - (遇家弟舊歌姬) | Nguyễn DuXem thêm: