Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+9 nét) (núi non)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 23898

UTF-8: E5B59A

UTF-32: 5D5A

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jam1

Định nghĩa tiếng Anh: lofty, towering

Tiếng Hàn (Latinh): KUM

Quan Thoại: qīn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng nhân - (贈人) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trang [ zhuāng ]

88DD, tổng 13 nét, bộ y 衣 (+7 nét)

Nghĩa: 1. quần áo, trang phục ; 2. giả làm, đóng giả, giả bộ ; 3. trang điểm, trang sức, hoá trang ; 4. đựng, để vào, cho vào ; 5. lắp, bắc ; 6. đóng sách

Xem thêm:

nhi, nhân [ ēr , ér , r , rén ]

513F, tổng 2 nét, bộ nhân 儿 (+0 nét)

Nghĩa: 1. đứa trẻ ; 2. con (từ xưng hô với cha mẹ); người đang đứng, người đang đi

Quảng Cáo

shop thảo dược