Từ Điển Hán Việt
Thông tin ký tự
Bộ: kỷ ⼏(+4 nét) (ghế dựa)
Tổng nét: 6 nét
Unicode: 20968
UTF-8: E587A8
UTF-32: 51E8
Sử dụng: Trung Hoa,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: fung1
Định nghĩa tiếng Anh: wind; air; manners, atmosphere
Tiếng Nhật (Kun): KAZE
Tiếng Nhật (On): FUU FU
Tiếng Hàn (Latinh): PHWUNG
Quan Thoại: fēng
hvdic.thaiphong.net
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
CÔNG CỤ
KHÁC