Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 凨 - phong | phúng | 凨 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: kỷ (+4 nét) (ghế dựa)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 20968

UTF-8: E587A8

UTF-32: 51E8

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fung1

Định nghĩa tiếng Anh: wind; air; manners, atmosphere

Tiếng Nhật (Kun): KAZE

Tiếng Nhật (On): FUU FU

Tiếng Hàn (Latinh): PHWUNG

Quan Thoại: fēng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

dữu, trục [ yóu , yòu , zhú ]

67DA, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: cây bưởi; con thoi (để dệt vải)

Xem thêm:

chủng [ zhǒng , zhòng ]

8E35, tổng 16 nét, bộ túc 足 (+9 nét)

Nghĩa: 1. gót chân ; 2. đến nơi ; 3. nối gót nhau đi

Xem thêm:

飾說
sức thuyết
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

ngôn ngữ ký hiệu