Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 凩 - | 凩 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: kỷ (+4 nét) (ghế dựa)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 20969

UTF-8: E587A9

UTF-32: 51E9

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: do2

Định nghĩa tiếng Anh: wintry wind

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Tiếng Nhật: こがらし

Tiếng Nhật (Kun): KOGARASHI

Tiếng Hàn (Latinh): MOK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

维持
duy trì

Xem thêm:

cầu, nhu, nhữu [ ]

53F4, tổng 5 nét, bộ khẩu 口 (+2 nét)

Xem thêm:

[ ]

7219, tổng 21 nét, bộ hoả 火 (+17 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nam Mạng