Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kỷ (+4 nét) (ghế dựa)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 20971

UTF-8: E587AB

UTF-32: 51EB

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu4

Định nghĩa tiếng Anh: wild duck, teal; swim

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phiệt [ fá ]

9600, tổng 9 nét, bộ môn 門 (+6 nét)

Nghĩa: tờ ghi công trạng

Xem thêm:

[ ]

6B06, tổng 22 nét, bộ mộc 木 (+18 nét)

Xem thêm:

時期
thì kỳ

Mời xem:

Canh Thân 1980 Nam Mạng