Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 凱 - khải | 凱 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: kỷ (+1 nét) (ghế dựa)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 20977

UTF-8: E587B1

UTF-32: 51F1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hoi2

Định nghĩa tiếng Anh: triumphant; triumph, victory

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: kǎi

Tiếng Nhật: ガイ カイ かちどき やわらぐ

Tiếng Nhật (Kun): KACHIDOKI YAWARAGU

Tiếng Nhật (On): GAI KAI

Tiếng Hàn (Latinh): KAY

Quan Thoại: kǎi

Tiếng Việt: khải

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

cung [ qióng ]

7B3B, tổng 11 nét, bộ trúc 竹 (+5 nét)

Xem thêm:

[ ]

692C, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Xem thêm:

通譯
thông dịch
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa kính quận 3