Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 凱

凱

Thông tin ký tự

Bộ: kỷ ⼏(+1 nét) (ghế dựa)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 20977

UTF-8: E587B1

UTF-32: 51F1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hoi2

Định nghĩa tiếng Anh: triumphant; triumph, victory

Tiếng Hàn (Hangul): 개:0N

Pinyin: kǎi

Tiếng Nhật: ガイ カイ かちどき やわらぐ

Tiếng Nhật (Kun): KACHIDOKI YAWARAGU

Tiếng Nhật (On): GAI KAI

Tiếng Hàn (Latinh): KAY

Quan Thoại: kǎi

Tiếng Việt: khải

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

癃闭
lung bế

Xem thêm:

nhạc [ yuè ]

5DBD, tổng 17 nét, bộ sơn 山 (+14 nét)

Nghĩa: thuộc về vợ (xem: nhạc trượng 岳丈)

Xem thêm:

[ ]

8968, tổng 19 nét, bộ y 衣 (+14 nét)

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nam Mạng