
Thông tin ký tự
Bộ: thực ⾷(+8 nét) (ăn)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 39201
UTF-8: E9A4A1
UTF-32: 9921
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Quỷ Môn quan - (鬼門關) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nạp muộn - (納悶) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại kinh Nghiệp phân biệt - (Mahàkammavibhanga) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: