Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+8 nét) (ăn)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 39201

UTF-8: E9A4A1

UTF-32: 9921

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haam2

Định nghĩa tiếng Anh: pastry filling, stuffing

Pinyin: xiàn,kàn

Tiếng Nhật: アン カン コン ガン あん

Tiếng Nhật (Kun): AN ANKO

Tiếng Nhật (On): KAN AN

Quan Thoại: xiàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đà [ tuó ]

8DCE, tổng 12 nét, bộ túc 足 (+5 nét)

Nghĩa: vấp chân, sẩy chân, trượt chân

Xem thêm:

du, súc [ ]

83A4, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Quảng Cáo

đặc sản giá sỉ