Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khảm (+0 nét) (há miệng)

Tổng nét: 2 nét

Unicode: 20981

UTF-8: E587B5

UTF-32: 51F5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ham3

Định nghĩa tiếng Anh: receptacle; Kangxi radical 17

Pinyin: qiǎn,kǎn

Tiếng Nhật: カン ケン コン かんにょう うけばこ

Tiếng Nhật (Kun): KANNYOU KANGAMAE

Tiếng Nhật (On): KAN KON

Tiếng Hàn (Latinh): KAM

Quan Thoại: qiǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

biền, bình [ píng ]

5E73, tổng 5 nét, bộ can 干 (+2 nét)

Nghĩa: 1. bằng ; 2. âm bằng

Quảng Cáo

ngôn ngữ ký hiệu