Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 凵 - khảm | 凵 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khảm (+0 nét) (há miệng)

Tổng nét: 2 nét

Unicode: 20981

UTF-8: E587B5

UTF-32: 51F5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ham3

Định nghĩa tiếng Anh: receptacle; Kangxi radical 17

Pinyin: qiǎn,kǎn

Tiếng Nhật: カン ケン コン かんにょう うけばこ

Tiếng Nhật (Kun): KANNYOU KANGAMAE

Tiếng Nhật (On): KAN KON

Tiếng Hàn (Latinh): KAM

Quan Thoại: qiǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm:

午時
ngọ thời

Xem thêm:

記住
kí trụ

Xem thêm:

huynh, huống [ xiōng ]

5144, tổng 5 nét, bộ nhân 儿 (+3 nét)

Nghĩa: anh trai

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bí quyết làm chả giò ngon