Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 王道

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7C84, tổng 10 nét, bộ mễ 米 (+4 nét)

Xem thêm:

li, ly, mao [ lí , máo ]

729B, tổng 15 nét, bộ ngưu 牛 (+11 nét)

Nghĩa: 1. (xem: mao ngưu 牛,牛) ; 2. đuôi ngựa ; 3. lông dài

Xem thêm:

kinh [ jìng ]

75C9, tổng 10 nét, bộ nạch 疒 (+5 nét)

Nghĩa: bệnh co gân

Quảng Cáo

bánh tráng gỏi cuốn