Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 函 - hàm | 函 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khảm (+6 nét) (há miệng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20989

UTF-8: E587BD

UTF-32: 51FD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haam4

Định nghĩa tiếng Anh: correspondence; a case; a box

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: hán

Tiếng Nhật: カン ゴン ゲン はこ いれる

Tiếng Nhật (Kun): IRERU HAKO

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): HAM

Quan Thoại: hán

Âm thời Đường: hæm

Tiếng Việt: hòm

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

806C, tổng 16 nét, bộ nhĩ 耳 (+10 nét)

Xem thêm:

quân [ yún ]

92C6, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: vàng

Xem thêm:

成婚
thành hôn
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Bính Thìn 1976 Nữ Mạng