Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khảm (+7 nét) (há miệng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 20990

UTF-8: E587BE

UTF-32: 51FE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haam4

Định nghĩa tiếng Anh: correspondence; a case; a box

Tiếng Nhật: カン はこ

Tiếng Nhật (Kun): IRERU HAKO

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): HAM

Quan Thoại: hán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lân [ lín ]

96A3, tổng 14 nét, bộ phụ 阜 (+12 nét)

Nghĩa: 1. gần, kề ; 2. láng giềng

Quảng Cáo

dịch vụ khoan tường